Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngày giỗ" (1)

ngày giỗ
phát
Tiếng Anh Danh từdeath anniversary
Từ vựng của tôi
Hôm nay là ngày giỗ của ông tôi.
Today is my grandfather’s death anniversary.

swap_horiz Từ liên quan "ngày giỗ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngày giỗ" (1)

Hôm nay là ngày giỗ của ông tôi.
Today is my grandfather’s death anniversary.